| Danh mục thông số | Mô tả |
| Tiêu chuẩn ren | Mét (ISO): M6–M24; Hệ Anh (UNC): 1/4"–1" |
| Vật liệu & Cấp độ | Thép cacbon: Cấp độ 4.8/8.8; Thép không gỉ: 304/316; Thép mạ kẽm nhúng nóng |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm; Mạ kẽm nhúng nóng; Phản ứng thụ động hóa; Lớp phủ oxit đen |
| Kích thước & Kích thước chi tiết | Chiều dài thân bu-lông: 25 mm – 300 mm; Đường kính đầu bu-lông: 1,5 × đường kính ren; Kích thước phần cổ vuông: phù hợp với đường kính ren nhằm đảm bảo cố định chắc chắn |
Đầu hình vòm nhẵn, cổ vuông và thân ren một phần (ren góc 60° theo tiêu chuẩn mét/Anh). Đầu được vát mép để dễ căn chỉnh. Dùng kèm với vòng đệm phẳng và đai ốc lục giác; cổ vuông ngăn ngừa xoay và cho phép lắp đặt bằng một tay.
Cổ vuông chống xoay để lắp đặt không cần dụng cụ; đầu hình vòm an toàn và sạch sẽ; độ bền kéo cao; lớp hoàn thiện chống ăn mòn; tương thích với gỗ, thép và nhôm.
Sàn gỗ, hàng rào, xe moóc, dải chắn an toàn trên đường cao tốc, đồ nội thất ngoài trời và máy móc nông nghiệp.
ISO 9001:2015 được chứng nhận
Được chứng nhận IATF 16949 (Chấp nhận kiểm tra bên thứ ba như SGS, BV, v.v.)
Báo cáo thử nghiệm vật liệu (MTR) có sẵn
Kiểm tra kích thước 100% cho từng lô
Bán trực tiếp từ nhà máy — Không qua trung gian, tiết kiệm chi phí 15–30%
Lấy mẫu nhanh — Giao mẫu trong vòng 15 ngày
MOQ linh hoạt — Bắt đầu từ 500 chiếc
Giao hàng đúng hạn — Tỷ lệ đúng hạn đạt 98,5%, đảm bảo đúng hạn giao hàng (OTD)
Đội ngũ xuất khẩu chuyên trách — Nhân viên bán hàng nói tiếng Anh, am hiểu về L/C và T/T


Câu hỏi 1: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của quý vị cho bu-lông ren tiêu chuẩn là bao nhiêu?
MOQ của chúng tôi bắt đầu từ 500 chiếc cho mỗi kích cỡ. Đối với đơn hàng kết hợp nhiều thông số kỹ thuật (ví dụ: nhiều đường kính hoặc chiều dài khác nhau trong cùng một đơn hàng), chúng tôi chấp nhận đơn hàng tổng với tổng số lượng tối thiểu là 1.000 chiếc. Đơn hàng mẫu từ 10–50 chiếc có sẵn để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Q2: Thanh ren của quý khách tuân thủ những tiêu chuẩn và cấp độ nào?
Chúng tôi sản xuất thanh ren theo các tiêu chuẩn DIN 975, DIN 976, ASTM A193, BS 4190 và ISO 898-1. Các cấp độ sẵn có bao gồm 4.8, 6.8, 8.8 và 10.9 đối với thép carbon, và A2-70 / A4-80 đối với thép không gỉ (304/316). Các thông số kỹ thuật đặc biệt ngoài các cấp độ tiêu chuẩn cũng được chấp nhận theo yêu cầu.
Q3: Quý khách có thể cung cấp độ dài tùy chỉnh và xử lý bề mặt không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt theo độ dài từ M6 đến M100, với chiều dài thanh tối đa lên tới 6.000 mm. Các lựa chọn xử lý bề mặt bao gồm để trần, mạ kẽm (mạ điện / nhúng nóng), Dacromet, Geomet và oxit đen. Đóng gói theo nhãn hiệu riêng (OEM) và dán nhãn thương hiệu riêng cũng được cung cấp.
Q4: Thời gian nhận mẫu là bao lâu và các lựa chọn vận chuyển cho đơn hàng số lượng lớn là gì?
Thời gian giao mẫu là 10–15 ngày làm việc. Đối với đơn hàng số lượng lớn, thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 15–25 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng. Chúng tôi vận chuyển bằng đường biển (FCL/LCL), đường hàng không hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh (DHL/FedEx), đồng thời có thể phối hợp với đại lý giao nhận do quý khách chỉ định.
Câu hỏi 5: Quý khách có thể cung cấp những tài liệu chứng nhận chất lượng nào kèm theo mỗi lô hàng?
Mỗi lô hàng đều bao gồm Báo cáo kiểm tra vật liệu (MTR), báo cáo kiểm tra kích thước và danh sách đóng gói. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra độc lập bởi SGS, Bureau Veritas hoặc TÜV. Chúng tôi đạt chứng nhận ISO 9001:2015 và IATF 16949; bản sao các chứng nhận này có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Bản quyền © Công ty TNHH Đinh vít Thiết bị Kim loại Pyramid. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật